Nghĩa của từ "clotted cream" trong tiếng Việt
"clotted cream" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clotted cream
US /ˌklɑː.t̬ɪd ˈkriːm/
UK /ˌklɒt.ɪd ˈkriːm/
Danh từ
kem đông, kem vón cục
a thick, yellowish cream made by heating full-cream milk slowly and then allowing it to cool, causing the cream to rise to the surface and clot. It is traditionally served with scones and jam.
Ví dụ:
•
We enjoyed scones with jam and clotted cream for afternoon tea.
Chúng tôi thưởng thức bánh nướng với mứt và kem đông cho bữa trà chiều.
•
Authentic Cornish clotted cream has a distinct golden crust.
Kem đông Cornish đích thực có lớp vỏ vàng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: